07/03/2019

BÁO GIÁ SẮT THÉP

Thép Việt Nhật

STTTÊN HÀNGĐƠN VỊ TÍNHKHỐI LƯỢNG (kg) / CÂYĐƠN GIÁ
1Thép cuộn Ø 6Kg14.500/kg
2Thép cuộn Ø 8Kg14.500/kg
3Thép Việt Nhật Ø 101 Cây (11.7m)7.2297.000
4Thép Việt Nhật Ø 121 Cây (11.7m)10.39139.500
5Thép Việt Nhật Ø 141 Cây (11.7m)14.16189.000
6Thép Việt Nhật Ø 161 Cây (11.7m)18.49245.000
7Thép Việt Nhật Ø 181 Cây (11.7m)23.4310.000
8Thép Việt Nhật Ø 201 Cây (11.7m)28.9385.000
9ĐAI_ĐINH_KẼMKg17.500
10Đai bẻ sẵn Kg16.300
11
12

Thép Việt Úc

LOẠI HÀNGĐVTTHÉP HVUC
D 6Kg13.900 đ
D 8Kg13.900 đ
D 10Cây (11.7m)85.000 đ
D 12Cây (11.7m)127.000 đ
D 14Cây (11.7m)171.000 đ
D 16Cây (11.7m)227.000 đ
D 18Cây (11.7m)Liên hệ
D 20Cây (11.7m)Liên hệ
ĐINH+KẼMKGLiên hệ

Thép Miền Nam

STTTÊN HÀNGĐƠN VỊ TÍNHKHỐI LƯỢNG / CÂYĐƠN GIÁ (Đ/Kg)ĐƠN GIÁ ( Đ / cây )
1Thép cuộn Ø 6Kg14.200
2Thép cuộn Ø 8Kg14.200
3Thép Miền Nam Ø 101 Cây (11.7m)7.2295.000 đ
4Thép Miền Nam Ø 121 Cây (11.7m)10.39137.000 đ
5Thép Miền Nam Ø 141 Cây (11.7m)14.16186.000 đ
6Thép Miền Nam Ø 161 Cây (11.7m)18.49242.000 đ
7Thép Miền Nam Ø 181 Cây (11.7m)23.4306.000 đ
8Thép Miền Nam Ø 201 Cây (11.7m)28.9380.000 đ
9Thép Miền Nam Ø 221 Cây (11.7m)34.87Liên hệ
10Thép Miền Nam Ø 251 Cây (11.7m)45.05Liên hệ
11Thép Ø 281 Cây (11.7m)56.63Liên hệ
12Thép Ø 321 Cây (11.7m)73.83Liên hệ

Thép Pomina

STTTÊN HÀNGĐƠN VỊ TÍNHKHỐI LƯỢNG / CÂYĐƠN GIÁ (Đ/Kg)
1Thép Việt Ý Ø 6Kg14.300/kg
2Thép Việt Ý Ø 8Kg14.300/kg
3Thép Việt Ý Ø 101 Cây (11.7m)7.2296.000
4Thép Việt Ý Ø 121 Cây (11.7m)10.39138.000
5Thép Việt Ý Ø 141 Cây (11.7m)14.16187.000
6Thép Việt Ý Ø 161 Cây (11.7m)18.49253.000
7Thép Việt Ý Ø 181 Cây (11.7m)23.4244.000
8Thép Việt Ý Ø 201 Cây (11.7m)28.9307.000
9Thép Việt Ý Ø 221 Cây (11.7m)34.87382.000
10Thép Việt Ý Ø 251 Cây (11.7m)45.05Liên hệ
11Thép Việt Ý Ø 281 Cây (11.7m)56.63Liên hệ
12Thép Việt Ý Ø 321 Cây (11.7m)73.83Liên hệ
Call Now Button